|
|
| |
|
|
| |
|
|
Công ty TNHH Cơ khí và thương mại Thành Phát
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
Công ty TNHH Cơ khí và thương mại Thành Phát
|
|
English Name:
|
THANH PHAT MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
|
|
Short Name:
|
THANH PHAT CO., LTD
|
|
Head Office:
|
Thôn La Mát, Xã Phủ Ủng, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Đặng Hoàng Vê
|
|
Certificate Code:
|
0502000880
|
|
Certificate Date:
|
8/26/2008
|
|
|
26/08/2008
|
|
|
|
Công ty Cổ phần Thương mại và dịch vụ Tân Phát
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
Công ty Cổ phần Thương mại và dịch vụ Tân Phát
|
|
English Name:
|
TAN PHAT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
|
|
Short Name:
|
TAN PHAT.,JSC
|
|
Head Office:
|
Số 24 đường Bãi Sậy, Phường Hiến Nam, Thị xã Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Nguyễn Hữu Thống Nhất
|
|
Certificate Code:
|
0503000385
|
|
Certificate Date:
|
8/26/2008
|
|
|
26/08/2008
|
|
|
|
Công ty TNHH Hoàng Anh ATP
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
Công ty TNHH Hoàng Anh ATP
|
|
English Name:
|
Hoang Anh ATP company limited
|
|
Short Name:
|
Hoang Anh ATP Co., Ltd
|
|
Head Office:
|
Thôn Kênh Bối, Xã Vân Du, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Nguyễn Văn Trọn
|
|
Certificate Code:
|
0502000879
|
|
Certificate Date:
|
8/25/2008
|
|
|
25/08/2008
|
|
|
|
Doanh nghiệp tư nhân Mạnh Phòng
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
Doanh nghiệp tư nhân Mạnh Phòng
|
|
English Name:
|
|
|
Short Name:
|
|
|
Head Office:
|
Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Bùi Hữu Mạnh
|
|
Certificate Code:
|
0501000573
|
|
Certificate Date:
|
8/22/2008
|
|
|
22/08/2008
|
|
|
|
DNTN Tùng Hiệp
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
DNTN Tùng Hiệp
|
|
English Name:
|
|
|
Short Name:
|
|
|
Head Office:
|
Thôn 3, Xã Ông Đỉnh, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Lê Văn Hiệp
|
|
Certificate Code:
|
0501000572
|
|
Certificate Date:
|
8/21/2008
|
|
|
21/08/2008
|
|
|
|
Công ty Cổ phần Thiết bị điện Việt Nam
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
Công ty Cổ phần Thiết bị điện Việt Nam
|
|
English Name:
|
VIET NAM ELECTRIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
|
|
Short Name:
|
|
|
Head Office:
|
Thôn Quảng Nguyên, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Đào Văn Hiền
|
|
Certificate Code:
|
0503000384
|
|
Certificate Date:
|
8/20/2008
|
|
|
20/08/2008
|
|
|
|
Công ty Cổ phần thương mại môi trường Linh - Linh
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
Công ty Cổ phần thương mại môi trường Linh - Linh
|
|
English Name:
|
LINH - LINH ENVIROMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
|
|
Short Name:
|
LINH - LINH ENTRA ., JSC
|
|
Head Office:
|
Đường Bành Lao, Xã Dị Sử, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Nguyễn Công Lâm
|
|
Certificate Code:
|
0503000382
|
|
Certificate Date:
|
8/19/2008
|
|
|
19/08/2008
|
|
|
|
Công ty Cổ phần Khải Hưng
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
Công ty Cổ phần Khải Hưng
|
|
English Name:
|
KHAI HUNG JOINT STOCK COMPANY
|
|
Short Name:
|
KHAI HUNG., JSC
|
|
Head Office:
|
Thôn Bùi Bồng, Xã Dương Quang, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Phạm Việt Trung
|
|
Certificate Code:
|
0503000381
|
|
Certificate Date:
|
8/18/2008
|
|
|
18/08/2008
|
|
|
|
Công ty TNHH Kim khí Hưng Yên
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
Công ty TNHH Kim khí Hưng Yên
|
|
English Name:
|
HUNG YEN METAL COMPANY LIMITED
|
|
Short Name:
|
HUNG YEN METAL ., LTD
|
|
Head Office:
|
Thôn Trung, Xã An Vĩ, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Đàm Huy Chiến
|
|
Certificate Code:
|
0502000877
|
|
Certificate Date:
|
8/14/2008
|
|
|
14/08/2008
|
|
|
|
Công ty TNHH Việt Nam Hongsheng
Business Infomation
|
|
Vietnamese Name:
|
Công ty TNHH Việt Nam Hongsheng
|
|
English Name:
|
|
|
Short Name:
|
VNHS Co., Ltd
|
|
Head Office:
|
Thôn Bến, Xã Bạch Sam, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
|
|
Represent Name:
|
Phùng Chí Phương
|
|
Certificate Code:
|
0504000458
|
|
Certificate Date:
|
8/13/2008
|
|
|
13/08/2008
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
| |
|
ENTERPrISE HEADCOUNT
|
|
|
|
|
|
| |

2224
Enterprise Registered to Date:
|
Sole Proprietorship
|
498
|
Joint Stock
|
351
|
One member liability ltd
|
403
|
Two member liability ltd
|
822
|
Partnership
|
0
|
Branch
|
134
|
Representative office
|
16
|
|
|
|
| |
|
|
|
| |
 |
|
Account Login
|
|
|
|
 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
| |
 |
|
ONLINE REGISTRATION!
|
|
|
|
 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
| |
 |
|
ONLINE COUNSELING SERVICES
|
|
|
|
 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
| |
 |
|
BREAKING NEWS!
|
|
|
|
 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
| |
 |
|
Photo Gallery
|
|
|
|
 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|